kept up

Học thuật
Thân thiện
kept up

The gardener kept up the flower beds all summer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giữ gìn, được bảo quản tốt: Chỉ một thứ đó được duy trì trong tình trạng tốt, không bị xuống cấp hoặc hư hỏng theo thời gian.
    • Được duy trì: Chỉ một cái đó (như một tiêu chuẩn, một truyền thống) tiếp tục được thực hiện hoặc tiếp diễn không bị gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old house is remarkably kept up for its age. (Ngôi nhà được giữ gìn đáng kinh ngạc so với tuổi của .)
    • Her garden is always beautifully kept up. (Khu vườn của ấy luôn được chăm sóc rất đẹp.)
    • The tradition of morning assembly has been kept up for decades. (Truyền thống chào cờ buổi sáng đã được duy trì trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-kept-up": được giữ gìn rất tốt, được bảo quản rất chu đáo.
    • It's a well-kept-up historic monument. (Đó một di tích lịch sử được giữ gìn rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • To keep up (cụm động từ): duy trì, tiếp tục, bắt kịp.

    • He kept up his studies despite the difficulties. (Anh ấy duy trì việc học bất chấp những khó khăn.)
    • She walks so fast that it's hard to keep up with her. ( ấy đi nhanh đến mức thật khó để bắt kịp.)
  • Upkeep (danh từ): sự bảo trì, chi phí bảo dưỡng.

    • The upkeep of a large garden can be expensive. (Việc bảo trì một khu vườn lớn có thể rất tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintained: được bảo trì, duy trì.
  • Preserved: được bảo tồn, giữ gìn.
  • Sustained: được duy trì, tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with: bắt kịp, theo kịp (ai đó, cái đó).

    • I read newspapers daily to keep up with current events. (Tôi đọc báo hàng ngày để theo kịp tình hình thời sự.)
  • Keep something up: duy trì một cái đó (một thói quen, một tiêu chuẩn).

    • You're doing great work! Keep it up! (Bạn đang làm việc rất tốt! Hãy duy trì nhé!)
Thành ngữ liên quan
  • To keep up appearances: giữ thể diện, cố tỏ ra mọi thứ vẫn ổn thực tế có thể không phải vậy.
    • After losing his job, he tried hard to keep up appearances. (Sau khi mất việc, anh ta cố gắng hết sức để giữ thể diện.)
kept up

The gardener kept up the flower beds all summer.

Adjective
  1. được giữ gìn, bảo quản trong điều kiện tốt

Từ đồng nghĩa