kermès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rệp son, sâu yên chi: Chỉ một loại côn trùng nhỏ (thuộc họ Kermesidae), từng được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu đỏ son.
- Phẩm yên chi: Chỉ loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi được sản xuất từ loại rệp này.
- Cây sồi yên chi: Chỉ một loại cây sồi (thường là Quercus coccifera) là nơi sinh sống chủ yếu của loại rệp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kermès était une source importante de teinture rouge dans l'Antiquité. (Rệp son từng là một nguồn thuốc nhuộm đỏ quan trọng thời cổ đại.)
- On récoltait le kermès sur les chênes du bassin méditerranéen. (Người ta thu hoạch rệp son trên các cây sồi ở vùng Địa Trung Hải.)
- Cette teinture, appelée kermès, était très prisée. (Loại thuốc nhuộm này, gọi là phẩm yên chi, từng rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chêne kermès": Một tên gọi khác cho cây sồi yên chi, là cây chủ của loại rệp này.
- Le chêne kermès est un arbuste typique de la garrigue. (Cây sồi yên chi là một loại cây bụi đặc trưng của vùng garrigue.)
"Kermès minéral": Một thuật ngữ cũ trong khoáng vật học, đồng nghĩa với "kermésite", một khoáng chất antimon sunfua màu đỏ.
- Le kermès minéral est un sulfure d'antimoine. (Kermès khoáng vật là một sunfua antimon.)
Biến thể và từ gần giống
- Kermésite (danh từ giống cái): Một khoáng chất màu đỏ, antimon sunfua (Sb₂S₂O).
- Cochenille (danh từ giống cái): Một loại rệp son khác () cũng dùng để sản xuất thuốc nhuộm đỏ, thường được biết đến nhiều hơn "kermès".
Từ đồng nghĩa
- Cochenille du chêne: Rệp son cây sồi (chỉ cùng loại côn trùng).
- Graine d'écarlate: Hạt son (một tên gọi cũ cho sản phẩm thuốc nhuộm từ rệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "kermès")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kermès")
danh từ giống đực
- (động vật học) rệp son, sâu yên chi
- phẩm yên chi
- (thực vật học) cây sồi yên chi (cũng) chène kermès
- kermès minéralnhư kermésite