kerria

Học thuật
Thân thiện
kerria

Une kerria en fleurs décore le jardin au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, Danh từ giống đực:
    • Cây chùm vàng: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), hoa màu vàng rực rỡ, thường nở vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le kerria est très apprécié pour sa floraison printanière. (Cây chùm vàng rất được yêu thích hoa nở vào mùa xuân.)
    • J'ai planté un kerria au fond du jardin. (Tôi đã trồng một cây chùm vàngcuối vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kerria japonica": Tên khoa học đầy đủ của loài cây chùm vàng phổ biến nhất.
    • Le Kerria japonica est la seule espèce du genre Kerria. (Kerria japonica là loài duy nhất của chi Kerria.)
Biến thể từ gần giống
  • Corète du Japon: Một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng loài cây này.
  • Rosier du Japon: Một tên gọi thông tục khác.
Từ đồng nghĩa
  • Corète du Japon (danh từ giống cái): Cây chùm vàng.
  • Rosier du Japon (danh từ giống đực): Cây chùm vàng.
Thông tin thêm
  • Từ "kerria" bắt nguồn từ tên của William Kerr, một nhà sưu tập thực vật người Scotland vào thế kỷ 19.
  • Loài cây này nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản.
kerria

Une kerria en fleurs décore le jardin au printemps.

danh từ giống cái, danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chùm vàng (họ hoa hồng)

Từ gần giống