kyrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lạy Chúa rủ lòng thương: Một câu cầu nguyện trong phụng vụ Kitô giáo, đặc biệttrong nghi thức Công giáo Chính thống giáo, bắt đầu bằng cụm từ "Kyrie eleison" (tiếng Hy Lạp có nghĩa là "Lạy Chúa, xin thương xót").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a entonné le kyrie. (Vị linh mục đã cất tiếng hát lời cầu nguyện "Lạy Chúa rủ lòng thương".)
    • Le kyrie est une partie importante de la messe. (Lời cầu "Lạy Chúa rủ lòng thương" là một phần quan trọng của thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kyrie eleison": Cụm từ gốc Hy Lạp, thường được sử dụng trong các bản nhạc thánh ca hoặc phụng vụ.
    • La chorale a chanté un magnifique "Kyrie eleison". (Đội hợp xướng đã hát một bài "Lạy Chúa, xin thương xót" tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyriale (danh từ giống đực): Sách chứa các bản nhạc cho phần thông thường của thánh lễ, trong đó phần "Kyrie".
    • Le chantre a pris le kyriale sur l'étagère. (Người ca trưởng đã lấy cuốn sách nhạc lễ từ trên giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Invocation à la miséricorde: Lời kêu cầu lòng thương xót.
  • Prière de pardon: Lời cầu nguyện xin tha thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Commencer par un kyrie: Bắt đầu bằng một lời cầu xin sự khoan dung hoặc thương xót (dùng theo nghĩa bóng, không thuần túy tôn giáo).
    • Il a commencé son discours par un kyrie, espérant apaiser son auditoire. (Anh ta bắt đầu bài phát biểu bằng một lời nói nhẹ nhàng, hy vọng làm dịu lòng người nghe.)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện)