kersey
/'kə:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải len thô kẻ sọc: Một loại vải dệt thô, chắc, thường được làm từ len và có các sọc ngang đặc trưng.
- (Số nhiều) Quần vải len thô kẻ sọc: Quần được may từ loại vải len thô kẻ sọc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tailor recommended a sturdy kersey for the winter coat. (Người thợ may đề nghị một loại vải len thô kẻ sọc bền chắc cho chiếc áo khoác mùa đông.)
- In the 19th century, many laborers wore durable kerseys. (Vào thế kỷ 19, nhiều lao động mặc những chiếc quần vải len thô kẻ sọc bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kersey cloth": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rõ hơn về chất liệu vải, phân biệt với nghĩa chỉ quần áo.
- The historical reenactors sourced authentic kersey cloth for their uniforms. (Những người diễn lại lịch sử đã tìm mua vải len thô kẻ sọc đúng nguyên bản cho đồng phục của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerseymere (n): Một loại vải len mịn hơn, cao cấp hơn so với "kersey" thông thường.
- Woolen cloth (n): Vải len (nghĩa chung, không đặc tả độ thô hay kiểu dệt sọc).
Từ đồng nghĩa
- Coarse woolen cloth: Vải len thô.
- Frieze: Một loại vải len thô khác có bề mặt xù.
Lưu ý
- Từ "kersey" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả trang phục cổ, hoặc ngữ cảnh chuyên ngành dệt may.
danh từ
- vải len thô kẻ sọc
- (số nhiều) quần vải len thô kẻ sọc