kettle of fish
Định nghĩa
- Danh từ (thành ngữ):
- Một tình huống khó khăn, rắc rối: "kettle of fish" dùng để chỉ một hoàn cảnh phức tạp, khó giải quyết, thường mang tính tiêu cực.
- Một vấn đề hoặc tình trạng cụ thể: Thành ngữ này cũng có thể chỉ một loại tình huống nào đó, thường đi kèm với tính từ miêu tả.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta rơi vào một tình huống khó khăn khủng khiếp khi quên hộ chiếu ở sân bay.)
- (Toàn bộ dự án này đã trở thành một mớ rắc rối thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a different kettle of fish": một vấn đề hoàn toàn khác, một câu chuyện khác.
- I can handle small problems, but a lawsuit is a different kettle of fish. (Tôi có thể xử lý các vấn đề nhỏ, nhưng một vụ kiện lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.)
"a pretty kettle of fish": một tình huống rắc rối, hỗn loạn (dùng để nhấn mạnh sự tồi tệ).
- We missed the last bus home – a pretty kettle of fish! (Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà – thật là một mớ hỗn độn!)
Biến thể và từ gần giống
- Kettle (danh từ): ấm đun nước – từ gốc trong thành ngữ, nhưng không thay đổi nghĩa khi đứng một mình.
- Fish (danh từ): cá – thành phần thứ hai của thành ngữ, cũng không liên quan trực tiếp đến nghĩa ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
- Rắc rối (rắc rối):
- Tình huống khó xử (tình huống khó xử):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get into a kettle of fish: rơi vào tình huống rắc rối.
- He got into a kettle of fish by lying to his boss. (Anh ta rơi vào tình huống rắc rối vì nói dối sếp.)
Make a kettle of fish: tạo ra rắc rối.
- She made a kettle of fish of her marriage. (Cô ấy đã biến cuộc hôn nhân của mình thành một mớ rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
A fine mess: một mớ hỗn độn (tương tự nghĩa với "a pretty kettle of fish").
- You've gotten us into a fine mess! (Anh đã đưa chúng ta vào một mớ hỗn độn rồi!)
Out of the frying pan into the fire: từ tình huống xấu sang tình huống tồi tệ hơn (có thể so sánh với "kettle of fish" khi nói về sự leo thang rắc rối).
- Leaving that job for this one was like out of the frying pan into the fire – a whole new kettle of fish. (Rời công việc đó để đến công việc này giống như từ chảo lửa sang tro – một tình huống rắc rối hoàn toàn mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống