kettle of fish

Định nghĩa
  1. Danh từ (thành ngữ):
    • Một tình huống khó khăn, rắc rối: "kettle of fish" dùng để chỉ một hoàn cảnh phức tạp, khó giải quyết, thường mang tính tiêu cực.
    • Một vấn đề hoặc tình trạng cụ thể: Thành ngữ này cũng có thể chỉ một loại tình huống nào đó, thường đi kèm với tính từ miêu tả.
dụ sử dụng
  • (Anh ta rơi vào một tình huống khó khăn khủng khiếp khi quên hộ chiếusân bay.)
  • (Toàn bộ dự án này đã trở thành một mớ rắc rối thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a different kettle of fish": một vấn đề hoàn toàn khác, một câu chuyện khác.

    • I can handle small problems, but a lawsuit is a different kettle of fish. (Tôi có thể xử lý các vấn đề nhỏ, nhưng một vụ kiện lại một câu chuyện hoàn toàn khác.)
  • "a pretty kettle of fish": một tình huống rắc rối, hỗn loạn (dùng để nhấn mạnh sự tồi tệ).

    • We missed the last bus home – a pretty kettle of fish! (Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhàthật một mớ hỗn độn!)
Biến thể từ gần giống
  • Kettle (danh từ): ấm đun nướctừ gốc trong thành ngữ, nhưng không thay đổi nghĩa khi đứng một mình.
  • Fish (danh từ): thành phần thứ hai của thành ngữ, cũng không liên quan trực tiếp đến nghĩa ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Rắc rối (rắc rối):
  • Tình huống khó xử (tình huống khó xử):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into a kettle of fish: rơi vào tình huống rắc rối.

    • He got into a kettle of fish by lying to his boss. (Anh ta rơi vào tình huống rắc rối nói dối sếp.)
  • Make a kettle of fish: tạo ra rắc rối.

    • She made a kettle of fish of her marriage. ( ấy đã biến cuộc hôn nhân của mình thành một mớ rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
  • A fine mess: một mớ hỗn độn (tương tự nghĩa với "a pretty kettle of fish").

    • You've gotten us into a fine mess! (Anh đã đưa chúng ta vào một mớ hỗn độn rồi!)
  • Out of the frying pan into the fire: từ tình huống xấu sang tình huống tồi tệ hơn (có thể so sánh với "kettle of fish" khi nói về sự leo thang rắc rối).

    • Leaving that job for this one was like out of the frying pan into the fire – a whole new kettle of fish. (Rời công việc đó để đến công việc này giống như từ chảo lửa sang tromột tình huống rắc rối hoàn toàn mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống