kettle-drum

/'ketldrʌm/
Học thuật
Thân thiện
kettle-drum

A musician plays the kettle-drum in an orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống định âm: Một loại nhạc cụ bộ thuộc họ trống, thân hình nồi (giống như cái vạc) bằng đồng hoặc đồng thau mặt trống bằng da căng. Âm thanh độ cao xác định có thể được điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timpanist tuned the kettle-drum before the concert. (Người chơi trống định âm chỉnh dây trống trước buổi hòa nhạc.)
    • A symphony orchestra typically includes several kettle-drums. (Một dàn nhạc giao hưởng thường bao gồm vài chiếc trống định âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kettle-drum" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ có thể được dùng để chỉ một buổi tiếp tục trà lớn, một buổi hội họp xã giao vào buổi chiều.
    • The invitation was for a kettle-drum at the ambassador's residence. (Lời mời dự một buổi tiếp tục trà lớn tại dinh thự của đại sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Timpani (danh từ số nhiều): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại trong ngôn ngữ âm nhạc để chỉ trống định âm.
  • Timpanist (danh từ): Người chơi trống định âm trong dàn nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Timpani: Trống định âm (từ mượn tiếng Ý, thông dụng trong âm nhạc).
  • Tympanum: Một từ cổ hơn cùng chỉ loại trống này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kettle-drum".)

kettle-drum

A musician plays the kettle-drum in an orchestra.

danh từ
  1. (âm nhạc) trống định âm
  2. tiệc trà lớn vào buổi chiều

Từ chứa "kettle-drum"