kettledrum

kettledrum

The percussionist strikes the kettledrum with a soft mallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống định âm: "kettledrum" một loại nhạc cụ hình bán cầu lớn, thường làm bằng đồng thau hoặc đồng đỏ, với mặt trống có thể điều chỉnh độ căng để thay đổi cao độ âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc giao hưởng hai chiếc trống định âm lớn trong phần bộ .)
  • (Anh ấy đã chỉnh dây trống định âm cẩn thận trước buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike the kettledrum": đánh trống định âm.

    • The musician struck the kettledrum with a soft mallet to produce a deep resonance. (Nhạc công đánh trống định âm bằng dùi mềm để tạo ra âm vang sâu lắng.)
  • "kettledrum roll": hồi trống rền (một kỹ thuật chơi trống định âm nhanh liên tục).

    • A dramatic kettledrum roll signaled the start of the overture. (Một hồi trống rền kịch tính báo hiệu sự bắt đầu của khúc dạo đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kettledrummer (danh từ): người chơi trống định âm.

    • The kettledrummer practiced for hours to perfect his technique. (Người chơi trống định âm đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
  • Timpani (danh từ số nhiều): tên gọi khác của kettledrum, thường dùng trong dàn nhạc giao hưởng.

    • The timpani section consists of several kettledrums of different sizes. (Bộ phận timpani bao gồm nhiều trống định âm với kích cỡ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Timpani (danh từ số nhiều): trống định âm trong dàn nhạc.
  • Percussion drum: trống (thuật ngữ chung, nhưng không chỉ riêng kettledrum).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "kettledrum" danh từ chỉ nhạc cụ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Beat the kettledrum": (nghĩa bóng) tạo ra sự chú ý hoặc tuyên bố ồn ào, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • The politician beat the kettledrum about his new policies. (Chính trị gia đó đã tạo ra sự chú ý ồn ào về các chính sách mới của ông ta.)

Từ gần giống

Từ chứa "kettledrum"