kevel

/'kevl/
Học thuật
Thân thiện
kevel

A sailor secures the ship's rope to a wooden kevel on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Chạc (để buộc dây thuyền): Một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại, thường hình chữ T hoặc hai sừng, được gắn cố định trên tàu thuyền. được sử dụng để quấn buộc chặt các dây thừng, dây cáp (như dây neo, dây kéo buồm), giúp giữ chúng tại chỗ dễ dàng thao tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor secured the heavy mooring line to the kevel. (Người thủy thủ buộc chặt dây neo nặng vào chạc.)
    • We need to check the kevels on deck before setting sail. (Chúng ta cần kiểm tra các chạc trên boong trước khi nhổ neo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make fast to a kevel": Buộc chặt vào một chạc.
    • Make the tow line fast to the after kevel. (Buộc chặt dây kéo vào chạcphía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollard (n): Cọc bích, trụ bích. Một thiết bị tương tự nhưng thường lớn hơn, làm bằng kim loại hoặc tông, dùng trên cầu cảng hoặc boong tàu lớn để buộc dây.
  • Cleat (n): Chốt chặn dây. Một thiết bị nhỏ hơn, thường hai sừng, dùng để buộc cố định dây thừng.
Từ đồng nghĩa
  • Bitt (n): Cọc buộc dây (thường chỉ một cặp cọc thẳng đứng).
  • Cavel (n): Một cách viết biến thể của "kevel".
Lưu ý
  • Từ "kevel" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn đi biển hoặc văn chương hàng hải.
kevel

A sailor secures the ship's rope to a wooden kevel on the deck.

danh từ
  1. (hàng hải) chạc (để buộc dây thuyền)

Từ gần giống