gavel

/'gævl/
Học thuật
Thân thiện
gavel

The judge taps the gavel to begin the court session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái búa nhỏ: Một chiếc búa nhỏ, thường làm bằng gỗ, được người chủ tọa (như chủ tịch hội nghị, chánh án tòa án, hoặc người điều hành đấu giá) sử dụng để ra hiệu, yêu cầu sự chú ý, tuyên bố khai mạc, bế mạc hoặc đưa ra một quyết định chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge pounded the gavel to restore order in the courtroom. (Vị thẩm phán búa để lập lại trật tự trong phòng xử án.)
    • The auctioneer used the gavel to signal the sale of the item. (Người điều hành đấu giá dùng chiếc búa để ra hiệu bán món đồ.)
    • The chairperson struck the gavel three times to begin the meeting. (Chủ tọa búa ba lần để bắt đầu cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring down the gavel": búa (để chính thức hóa một quyết định, thường kết thúc một phiên đấu giá hoặc tuyên bố một phán quyết).

    • The auctioneer brought down the gavel, selling the painting for a record price. (Người điều hành đấu giá búa, bán bức tranh với giá kỷ lục.)
  • "under the gavel": đang được bán đấu giá.

    • Several rare books will be under the gavel at tomorrow's auction. (Một số cuốn sách quý hiếm sẽ được đem bán đấu giá vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mallet (n): Cái vồ, búa gỗ (một dụng cụ nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như âm nhạc, thủ công, hoặc thể thao, không mang tính nghi thức như "gavel").
Từ đồng nghĩa
  • Hammer (n): Búa (từ chung chung, không chỉ riêng loại búa nghi thức này).
  • Auction hammer (n): Búa đấu giá (từ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gavel" với tư cách một động từ. "Gavel" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to gavel something through": (thường dùng trong bối cảnh hội nghị) thông qua một đề xuất hoặc quyết định một cách nhanh chóng hoặc chính thức bằng cách búa, đôi khi với ít thảo luận.
    • The motion was gaveled through before any objections could be raised. (Đề xuất đã được thông qua nhanh chóng trước khi bất kỳ sự phản đối nào có thể được đưa ra.)
gavel

The judge taps the gavel to begin the court session.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái búa (của chủ tịch buổi họp hoặc người bán đấu giá)

Từ gần giống