khách hàng
Học thuậtThân thiện
Définition
- Nom:
- Client, cliente : "khách hàng" désigne une personne qui achète un produit ou utilise un service offert par une entreprise ou un commerce.
- Clientèle : "khách hàng" peut aussi désigner collectivement l'ensemble des clients d'une entreprise.
Exemples d'utilisation
- Nom:
- Công ty chúng tôi luôn lắng nghe ý kiến của khách hàng. (Notre entreprise écoute toujours les avis de ses clients.)
- Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng trung thành. (Ce magasin a de nombreux clients fidèles.)
- Dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7. (Le service client fonctionne 24h/24 et 7j/7.)
Utilisation avancée
"Khách hàng tiềm năng" : client potentiel, prospect.
- Chúng tôi đang nhắm mục tiêu đến các khách hàng tiềm năng. (Nous ciblons les clients potentiels.)
"Khách hàng thân thiết" : client fidèle, client privilégié.
- Chương trình dành cho khách hàng thân thiết. (Un programme pour les clients fidèles.)
Variantes et mots apparentés
Khách (nom) : invité, hôte, client (sens plus large).
- Xin mời khách ngồi. (Je vous en prie, asseyez-vous.)
Người mua (nom) : acheteur.
- Người mua đã đồng ý với giá cả. (L'acheteur a accepté le prix.)
Synonymes
- Client : personne qui achète un bien ou un service.
- Cliente : forme féminine de client.
- Clientèle : ensemble des clients.
- Acheteur : personne qui effectue un achat.
Expressions idiomatiques
- Khách hàng là thượng đế : Le client est roi.
- Chúng tôi luôn tâm niệm: khách hàng là thượng đế. (Nous avons toujours à l'esprit que le client est roi.)
- client; clientèle