khách khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ, cử chỉ như người khách, còn giữ khoảng cách, thiếu sự tự nhiên, thân mật: Chỉ thái độ quá câu nệ, giữ lễ nghi hoặc làm những điều không thật lòng, thường do e ngại hoặc muốn tỏ ra lịch sự một cách gượng ép.
- Không chân thành, còn nhiều hình thức: Chỉ những hành vi, lời nói mang tính xã giao, hình thức hơn là xuất phát từ tình cảm thật.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không nên/đừng khách khí": Lời khuyên hoặc yêu cầu người đối diện hãy bỏ đi sự giữ kẽ, hình thức để trở nên tự nhiên, thân tình hơn.
- Bạn bè thân thiết, đừng khách khí làm gì.
- "Có vẻ khách khí": Miêu tả một thái độ, cách cư xử còn nhiều e dè, chưa thật sự cởi mở.
- Lần đầu gặp mặt, anh ta có vẻ khách khí.
Biến thể và từ gần giống
- Khách sáo (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự giả tạo, hình thức trong cách cư xử, nói năng.
- Lời nói khách sáo không làm ai vui lòng.
- Khách tình (danh từ): Chỉ mối quan hệ tình cảm không chính thức, tạm bợ. (LƯU Ý: Từ này khác nghĩa hoàn toàn với "khách khí").
Từ đồng nghĩa
- Giữ kẽ: Giữ một khoảng cách nhất định, không quá thân mật.
- Hình thức: Chú trọng đến vẻ bề ngoài, lễ nghi hơn là nội dung, tình cảm thật.
- Câu nệ: Quá câu chấp vào lễ tiết, phép tắc.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, giả tạo.
- Chân thành: Thật lòng, xuất phát từ tình cảm thật.
- Thân mật: Gần gũi, không có khoảng cách.
- Thật thà: Ngay thẳng, không giả dối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khách khí ba năm, không bằng ở nhà một bữa": Nhấn mạnh sự không thoải mái, gò bó khi phải sống hay tiếp xúc như khách trong thời gian dài, không bằng sự tự do, thoải mái khi ở nhà mình dù chỉ một thời gian ngắn.
- Có thái độ làm khách; có những cử chỉ không xuất phát từ những ý nghĩ chân thật: Giữa bạn bè với nhau không nên khách khí.