khái luận

Học thuật
Thân thiện
khái luận

Một khái luận ngắn gọn thường xuất hiện ở đầu mỗi chương sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời bàn tóm tắt, trình bày những nét chính, những ý nghĩa quan trọng của một tác phẩm, một học thuyết, hoặc một vấn đề nào đó. Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc giới thiệu sách để cung cấp một cái nhìn tổng quát, khái quát về nội dung chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần khái luậnđầu cuốn sách giúp độc giả nắm bắt được tư tưởng cốt lõi của tác giả.
    • Giáo sư đã viết một bài khái luận ngắn gọn nhưng sâu sắc về chủ nghĩa hiện sinh.
    • Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần đọc kỹ phần khái luận để hiểu cấu trúc của lý thuyết này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết/trình bày một khái luận": Hành động soạn thảo hoặc diễn giải những điểm chính yếu, cơ bản của một đề tài.
    • Nhiệm vụ của anh ấy viết một khái luận về lịch sử phát triển ngôn ngữ học.
  • "Đọc qua phần khái luận": Hành động tìm hiểu sơ bộ, tổng quan về một nội dung trước khi nghiên cứu sâu.
    • Chỉ cần đọc qua phần khái luận, bạn đã có thể hình dung được phạm vi nghiên cứu của luận văn.
Biến thể từ liên quan
  • Khái quát (động từ/tính từ): Tóm lược hoặc tính chất bao quát chung.
    • Anh ấy khái quát toàn bộ vấn đề chỉ trong vài câu.
  • Dẫn luận (danh từ): Phần mở đầu, giới thiệu chung về một môn học hay một tác phẩm.
    • Cuốn Dẫn luận ngôn ngữ học giáo trình cơ bản cho sinh viên năm nhất.
  • Tổng luận (danh từ): Phần bàn luận hoặc kết luận tổng hợp lại toàn bộ vấn đề.
  • Phác thảo (danh từ/động từ): Bản vẽ hoặc mô tả sơ lược những nét chính.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng quan: Cái nhìn bao quát, toàn cảnh về một vấn đề.
  • Giới thiệu khái quát: Lời giới thiệu tóm tắt những điểm chính.
  • Lược khảo: Nghiên cứu, bàn luận một cách tóm tắt.
Các cụm từ liên quan
  • Đưa ra khái luận: Trình bày, đề xuất những ý kiến tóm tắt bàn luận về vấn đề.
    • Nhà nghiên cứu đã đưa ra một khái luận thú vị về sự biến đổi văn hóa.
  • Nằm trong phần khái luận: Thuộc về nội dung được trình bày trong phần tổng quan, giới thiệu.
    • Những nguyên tắc cơ bản nằm trong phần khái luận của giáo trình.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt cố định
  • Khái luận về...: Cụm từ thường dùng để đặt tên cho một bài viết, chương sách bàn về những nét chính của một chủ đề.
    • Cuốn sách "Khái luận về triết học phương Đông" được nhiều độc giả tìm đọc.
khái luận

Một khái luận ngắn gọn thường xuất hiện ở đầu mỗi chương sách.

  1. Lời bàn tóm tắt ý nghĩa quan trọng của một quyển sách hay một lý thuyết.