khánh tiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ mừng, lễ tiết lớn (nói khái quát): Từ dùng để chỉ chung các ngày lễ lớn, các dịp kỷ niệm trọng đại mang tính quốc gia, cộng đồng hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ đô trang hoàng rực rỡ mỗi dịp khánh tiết.
- Ngày khánh tiết, mọi người thường sum họp gia đình.
- Lễ hội truyền thống là một khánh tiết quan trọng của địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ban khánh tiết": ban tổ chức lễ hội, ủy ban phụ trách các hoạt động trong dịp lễ lớn.
- Ban khánh tiết đã chuẩn bị chu đáo cho ngày Quốc khánh.
Biến thể và từ gần giống
- Lễ hội (danh từ): chỉ các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng tập trung vào một dịp cụ thể, thường có phần sinh động, đông vui hơn "khánh tiết".
- Quốc lễ (danh từ): nghi lễ cấp quốc gia, thường là một loại hình cụ thể của khánh tiết.
- Đại lễ (danh từ): lễ lớn, trọng thể, gần nghĩa với khánh tiết.
Từ đồng nghĩa
- Lễ tiết: nghi lễ, ngày lễ theo quy định hoặc phong tục.
- Ngày lễ lớn: cụm từ giải thích rõ nghĩa của khánh tiết.
Từ trái nghĩa
- Ngày thường: ngày làm việc bình thường, không phải ngày lễ.
- Tiểu tiết: việc nhỏ nhặt, không quan trọng (trái nghĩa về mức độ quan trọng so với "khánh" - lớn, vui mừng).
- d. (trtr.). Lễ mừng, lễ tiết lớn (nói khái quát). Ngày khánh tiết.