khâu vá

  1. Sew (nói khái quát)
    • Ngồi khâu vá suốt ngày
      To sew the whole day

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khâu vá"

khâu vá
Bà khâu vá chiếc áo bị rách.