khédivial
Học thuậtThân thiện
Le khédivial est un terme utilisé pour décrire les attributs liés au khédive.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Khedive: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến chức vị "Khedive" (Phó vương) của Ai Cập và Sudan dưới thời Đế quốc Ottoman, đặc biệt là trong thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le palais khédivial est un monument historique important au Caire. (Cung điện của Phó vương là một di tích lịch sử quan trọng ở Cairo.)
- L'administration khédiviale a mis en place plusieurs réformes. (Chính quyền của Phó vương đã thực hiện một số cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Khedive (danh từ): Phó vương (tước hiệu của người cai trị Ai Cập và Sudan từ năm 1867 đến 1914).
- Khédivat (danh từ): Chức vị hoặc thời kỳ cai trị của một vị Phó vương.
- Khédival (tính từ): Một biến thể chính tả khác của "khédivial", có cùng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Từ này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả các di sản từ thời kỳ đó.
- "Khédivial" và "khédival" hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt chỉ là về chính tả.
Le khédivial est un terme utilisé pour décrire les attributs liés au khédive.
tính từ
- như khédival