khí cầu

  1. ballon; aérostat; zeppelin
    • khí cầu lái
      dirigeable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khí cầu"

khí cầu
Một chiếc khí cầu nhiều màu sắc bay lơ lửng trên bầu trời xanh.