khí giới

Học thuật
Thân thiện
khí giới

Một chiến binh cổ đại cầm khí giới bằng đồng trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí, đồ dùng để chiến đấu: "Khí giới" từ dùng để chỉ các công cụ, phương tiện được chế tạo ra với mục đích tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu, chiến tranh.
    • (Nghĩa , ít dùng) Vật dụng, phương tiện để đạt được mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên đã buông khí giới đồng ý đàm phán. (Hai bên đã ngừng sử dụng khí đồng ý đàm phán.)
    • Việc tước đoạt khí giới của đối phương một chiến thắng quan trọng. (Việc tước đoạt khí của đối phương một chiến thắng quan trọng.)
    • Tri thức khí giới mạnh mẽ nhất để chống lại sự ngu dốt. (Tri thức khí mạnh mẽ nhất để chống lại sự ngu dốt - dùng theo nghĩa bóng, ít phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tước khí giới": tước đoạt, lấy đi khí của ai đó, khiến họ không còn khả năng chiến đấu.

    • Lực lượng gìn giữ hòa bình nhiệm vụ tước khí giới của các bên xung đột. (Lực lượng gìn giữ hòa bình nhiệm vụ tước đoạt khí của các bên xung đột.)
  • "buông khí giới": ngừng chiến đấu, đầu hàng hoặc chấp nhận thất bại.

    • Sau nhiều giờ cố thủ, cuối cùng kẻ phạm tội cũng buông khí giới ra đầu thú. (Sau nhiều giờ cố thủ, cuối cùng kẻ phạm tội cũng ngừng kháng cự ra đầu thú.)
Biến thể từ gần giống
  • khí (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn "khí giới" trong tiếng Việt hiện đại.

    • Sản xuất khí hạt nhân bị cấm theo hiệp ước quốc tế. (Sản xuất khí hạt nhân bị cấm theo hiệp ước quốc tế.)
  • Binh khí (danh từ): Từ cổ, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ khí.

    • Các binh khí thời cổ được trưng bày trong viện bảo tàng. (Các khí thời cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • khí: Đồ dùng, phương tiện để chiến đấu.
  • trang: Trang bị bằng khí (thường dùng như động từ hoặc trong cụm "lực lượng trang").
  • khí: Từ Hán Việt, đồng nghĩa với khí.
Lưu ý về cách dùng
  • Mức độ phổ biến: "Khí giới" một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Từ " khí" thông dụng hơn nhiều.
  • Phong cách: "Khí giới" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản chính trị, quân sự hoặc trong các tác phẩm văn học màu sắc cổ điển.
  • Nghĩa bóng: Khi dùng với nghĩa bóng ( dụ: "khí giới tinh thần"), từ này mang tính chất ẩn dụ, văn chương không còn phổ biến.
khí giới

Một chiến binh cổ đại cầm khí giới bằng đồng trong tay.

  1. dt., khí: tước khí giớị