khí giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí, đồ dùng để chiến đấu: "Khí giới" là từ dùng để chỉ các công cụ, phương tiện được chế tạo ra với mục đích tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu, chiến tranh.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Vật dụng, phương tiện để đạt được mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai bên đã buông khí giới và đồng ý đàm phán. (Hai bên đã ngừng sử dụng vũ khí và đồng ý đàm phán.)
- Việc tước đoạt khí giới của đối phương là một chiến thắng quan trọng. (Việc tước đoạt vũ khí của đối phương là một chiến thắng quan trọng.)
- Tri thức là khí giới mạnh mẽ nhất để chống lại sự ngu dốt. (Tri thức là vũ khí mạnh mẽ nhất để chống lại sự ngu dốt - dùng theo nghĩa bóng, ít phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tước khí giới": tước đoạt, lấy đi vũ khí của ai đó, khiến họ không còn khả năng chiến đấu.
- Lực lượng gìn giữ hòa bình có nhiệm vụ tước khí giới của các bên xung đột. (Lực lượng gìn giữ hòa bình có nhiệm vụ tước đoạt vũ khí của các bên xung đột.)
"buông khí giới": ngừng chiến đấu, đầu hàng hoặc chấp nhận thất bại.
- Sau nhiều giờ cố thủ, cuối cùng kẻ phạm tội cũng buông khí giới ra đầu thú. (Sau nhiều giờ cố thủ, cuối cùng kẻ phạm tội cũng ngừng kháng cự và ra đầu thú.)
Biến thể và từ gần giống
Vũ khí (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn "khí giới" trong tiếng Việt hiện đại.
- Sản xuất vũ khí hạt nhân bị cấm theo hiệp ước quốc tế. (Sản xuất vũ khí hạt nhân bị cấm theo hiệp ước quốc tế.)
Binh khí (danh từ): Từ cổ, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ vũ khí.
- Các binh khí thời cổ được trưng bày trong viện bảo tàng. (Các vũ khí thời cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí: Đồ dùng, phương tiện để chiến đấu.
- Vũ trang: Trang bị bằng vũ khí (thường dùng như động từ hoặc trong cụm "lực lượng vũ trang").
- Võ khí: Từ Hán Việt, đồng nghĩa với vũ khí.
Lưu ý về cách dùng
- Mức độ phổ biến: "Khí giới" là một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Từ "vũ khí" thông dụng hơn nhiều.
- Phong cách: "Khí giới" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản chính trị, quân sự hoặc trong các tác phẩm văn học có màu sắc cổ điển.
- Nghĩa bóng: Khi dùng với nghĩa bóng (ví dụ: "khí giới tinh thần"), từ này mang tính chất ẩn dụ, văn chương và không còn phổ biến.
- dt., cũ Vũ khí: tước khí giớị