khí hậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ thời tiết đặc trưng, ổn định trong một thời gian dài ở một khu vực địa lý nhất định: "Khí hậu" chỉ toàn bộ các hiện tượng thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, gió... diễn ra theo quy luật hàng năm tại một vùng. Nó khác với "thời tiết" là trạng thái khí quyển trong một thời gian ngắn.
- Điều kiện thời tiết chung của một vùng, chịu ảnh hưởng của vĩ độ, địa hình và vị trí so với biển: "Khí hậu" được hình thành bởi sự tác động tổng hợp của nhiều yếu tố địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khí hậu nhiệt đới gió mùa rất thích hợp cho việc phát triển nông nghiệp.
- Miền Bắc nước ta có khí hậu với bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt.
- Biến đổi khí hậu đang là một thách thức lớn đối với toàn cầu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khí hậu chính trị": Môi trường, không khí chung về các quan hệ và tình hình chính trị.
- Khí hậu chính trị trong khu vực đang trở nên căng thẳng.
"Khí hậu đầu tư": Môi trường, điều kiện chung thuận lợi hay không thuận lợi cho hoạt động đầu tư.
- Quốc gia này đang nỗ lực cải thiện khí hậu đầu tư để thu hút vốn nước ngoài.
Biến thể và từ gần giống
Tiểu khí hậu (danh từ): Khí hậu trong một phạm vi rất nhỏ, hẹp (như một khu vườn, một thung lũng), có thể khác biệt so với khí hậu chung của vùng.
- Nhờ có hồ nước lớn, khu vực này hình thành một tiểu khí hậu mát mẻ.
Khí hậu học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu.
- Ông ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực khí hậu học.
Từ đồng nghĩa
- Thời tiết: Trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể (nghĩa gần nhưng khác về độ dài thời gian).
- Khí tượng: Các hiện tượng xảy ra trong khí quyển (thường dùng trong "khí tượng thủy văn").
Từ trái nghĩa
- Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Có thể xem xét các khái niệm đối lập trong ngữ cảnh cụ thể như "thời tiết cực đoan" (biểu hiện bất thường) so với "khí hậu ổn định".
Các cụm từ liên quan
Biến đổi khí hậu: Sự thay đổi lâu dài của các mô hình khí hậu trên Trái Đất, chủ yếu do hoạt động của con người.
- Biến đổi khí hậu gây ra hiện tượng nước biển dâng.
Khí hậu ôn đới: Kiểu khí hậu có nhiệt độ trung bình năm trên 10°C và dưới 20°C, bốn mùa rõ rệt.
- Nhiều nước châu Âu có khí hậu ôn đới.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khí hậu".
- dt (H. khí: thời tiết; hậu: thời tiết) Chế độ thời tiết trên mặt đất ở một miền, chịu sự tác động của vĩ độ, địa hình và vị trí đối với biển: Khí hậu nước ta ấm áp, cho phép ta quanh năm trồng trọt (HCM).