khí lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh tổng hợp của cơ thể và tinh thần con người: "Khí lực" chỉ năng lực sống, sức sống và sức mạnh toàn diện, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần, tạo nên sinh khí và khả năng hoạt động của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dù đã lớn tuổi nhưng cụ vẫn còn khí lực dồi dào, minh mẫn.
- Sau trận ốm, anh ấy đã mất đi phần lớn khí lực vốn có.
- Công việc này đòi hỏi người có khí lực tốt để chịu đựng áp lực.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khí lực suy giảm": diễn tả tình trạng sức sống, sức mạnh thể chất và tinh thần bị yếu đi.
- Sau nhiều năm vất vả, khí lực của ông ấy đã suy giảm đáng kể.
"Hồi phục khí lực": lấy lại sức mạnh và sinh lực.
- Một kỳ nghỉ dưỡng sẽ giúp anh hồi phục khí lực.
Biến thể và từ gần giống
Sinh lực (danh từ): sức sống, năng lượng duy trì sự sống và hoạt động.
- Anh ta tràn đầy sinh lực tuổi thanh xuân.
Tinh lực (danh từ): sức mạnh và sự tập trung của tinh thần, trí tuệ.
- Nhà nghiên cứu dồn hết tinh lực vào công trình.
Thể lực (danh từ): sức mạnh về mặt thể chất, khả năng vận động của cơ thể.
- Vận động viên cần có thể lực bền bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Sức sống: khả năng sống và hoạt động mạnh mẽ.
- Sinh khí: khí chất biểu hiện sức sống.
- Nội lực: sức mạnh tiềm tàng bên trong.
Các cụm từ liên quan
Đầy khí lực: có rất nhiều sức sống và sức mạnh.
- Người thanh niên đầy khí lực bước vào phòng.
Khí lực hao mòn: sức sống bị tiêu hao, giảm sút dần.
- Cuộc sống khó khăn khiến khí lực của bà hao mòn theo năm tháng.
Thành ngữ liên quan
- "Khí lực sung mãn": (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc văn chương) trạng thái sức khỏe thể chất và tinh thần ở đỉnh cao, tràn đầy.
- Nhờ luyện tập và ăn uống điều độ, ông cụ sống khí lực sung mãn.
- d. Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người. Khí lực dồi dào.