khó nói

Học thuật
Thân thiện
khó nói

Đứa trẻ khó nói khiến cô giáo phải kiên nhẫn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó dạy bảo, bướng bỉnh, cứng đầu: Dùng để chỉ một người (thường trẻ em hoặc người trẻ) tính cách ngang ngạnh, không chịu nghe lời khuyên bảo, khiến việc dạy dỗ trở nên khó khăn.
    • Khó diễn đạt bằng lời, không thể nói ra được: Dùng để chỉ một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tình huống phức tạp, tế nhị đến mức rất khó hoặc không thể dùng ngôn từ để diễn tả cho đầy đủ chính xác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "khó dạy bảo":

    • Đứa trẻ này thật khó nói, bảo cũng không nghe. (Đứa trẻ này thật khó dạy, bảo cũng không nghe.)
    • Tính khó nói lắm, đã quyết không ai thay đổi được. (Tính bướng bỉnh lắm, đã quyết không ai thay đổi được.)
  • Nghĩa "khó diễn đạt":

    • Nỗi đau ấy thật khó nói thành lời. (Nỗi đau ấy thật khó có thể diễn tả bằng lời.)
    • Cảm giác lúc đó phức tạp khó nói lắm. (Cảm giác lúc đó phức tạp, khó diễn tả lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khó nói quá": Thường dùng như một câu cảm thán để bày tỏ sự bối rối, ngại ngùng hoặc không biết phải bắt đầu từ đâu khi muốn trình bày một vấn đề nhạy cảm, tế nhị.

    • Chuyện này với anh ấy... khó nói quá. (Chuyện này với anh ấy... thật khó để mở lời.)
  • "Thật khó nói": Nhấn mạnh mức độ khó khăn trong việc truyền đạt hoặc giải thích.

    • Làm sao để từ chối lời mời ấy thật khó nói. (Làm sao để từ chối lời mời ấy thật khó diễn đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó dạy (tính từ): Cùng nghĩa với "khó nói" ở nghĩa đầu tiên, chỉ tính bướng bỉnh, khó dạy bảo.

    • đứa trẻ khó dạy. ( đứa trẻ khó dạy bảo.)
  • Khó bảo (tính từ): Gần nghĩa với "khó dạy", chỉ người không chịu nghe lời khuyên răn.

    • ấy ngày càng trở nên khó bảo. ( ấy ngày càng trở nên khó bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướng bỉnh / Cứng đầu / Ngang ngạnh (tính từ): Chỉ tính cách không chịu nghe lời, khó dạy bảo (nghĩa 1).
  • Khó diễn tả / Khó hình dung / Khó tả (tính từ/cụm tính từ): Chỉ điều đó phức tạp, trừu tượng, khó dùng lời để mô tả (nghĩa 2).
Các cụm từ liên quan
  • Khó ăn khó nói: Thành ngữ chỉ một tình huống hoặc con người rất khó xử lý, khó đối phó, gây ra nhiều phiền toái.

    • Ông chủ mới khó ăn khó nói, nhân viên ai cũng ngại. (Ông chủ mới rất khó tính khó đối phó, nhân viên ai cũng ngại.)
  • Nói khó nghe: Nói những lời thô tục, xúc phạm hoặc gây khó chịu cho người nghe.

    • Anh ta hay nói khó nghe khi tức giận. (Anh ta hay nói những lời khó nghe khi tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói dễ hơn làm: Nhấn mạnh việc đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến thì dễ, nhưng thực hiện mới khó. Có thể dùng để đối chiếu với trạng thái "khó nói" khi phải thực sự hành động hoặc thổ lộ.
    • Ai cũng bảo phải kiên nhẫn, nhưng nói dễ hơn làm. (Ai cũng bảo phải kiên nhẫn, nhưng nói thì dễ còn làm mới khó.)
khó nói

Đứa trẻ khó nói khiến cô giáo phải kiên nhẫn.

  1. Nh. Khó dạy.