khôn cùng

  1. No end of, No shortage of
    • Khó khăn khôn cùng
      There is no shortage of difficulties

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khôn cùng"

khôn cùng
Anh ấy đã cố gắng khôn cùng để hoàn thành công việc.