khăn mùi soa

Học thuật
Thân thiện
khăn mùi soa

Một người đàn ông rút chiếc khăn mùi soa từ túi áo để lau trán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn tay: Một mảnh vải nhỏ, thường hình vuông, dùng để lau mặt, tay hoặc mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi luôn mang theo một chiếc khăn mùi soa thơm mùi nước hoa trong túi.
    • Anh ấy lấy khăn mùi soa ra để lau mồ hôi trên trán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khăn mùi soa lụa": khăn tay được làm từ chất liệu lụa, thường mang tính trang trí hoặc sang trọng.
    • ấy được tặng một chiếc khăn mùi soa lụa thêu tên rất tinh xảo.
Biến thể từ gần giống
  • Khăn tay: Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Khăn giấy: (Danh từ) Khăn làm bằng giấy, dùng một lần, khác với khăn mùi soa thường bằng vải dùng nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
  • Khăn tay: Từ hoàn toàn đồng nghĩa, có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
Ghi chú về từ vựng
  • "Khăn mùi soa" một từ Hán Việt, nghe có vẻ cổ điển trang trọng hơn so với từ thuần Việt "khăn tay". Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn chương hoặc khi muốn diễn đạt sắc thái hoài cổ, lịch sự.
khăn mùi soa

Một người đàn ông rút chiếc khăn mùi soa từ túi áo để lau trán.

  1. Nh. Khăn tay.