khăn quàng cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khăn dùng để quàng quanh cổ, thường có màu đỏ, là một phần đồng phục của đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh. Vật dụng này biểu tượng cho một phần cờ Tổ quốc và thể hiện tư cách thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lễ kết nạp, các em thiếu nhi được đeo khăn quàng cổ màu đỏ.
- Chiếc khăn quàng cổ của em học sinh luôn được giữ gìn sạch sẽ và thắt gọn gàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt khăn quàng cổ": hành động buộc, quàng chiếc khăn quanh cổ theo đúng nghi thức hoặc quy cách.
- Cô giáo hướng dẫn các em cách thắt khăn quàng cổ cho thật đẹp.
- "đội khăn quàng cổ": cụm từ thường dùng để chỉ việc là một đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong.
- Những năm tháng đội khăn quàng cổ là kỷ niệm đẹp của tuổi học trò.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn quàng (danh từ): từ rút gọn, thông dụng trong đời sống, có thể chỉ chung các loại khăn choàng cổ.
- Trời lạnh, mẹ dặn em quàng thêm khăn quàng. (Trong ngữ cảnh này, "khăn quàng" có thể không phải là khăn quàng cổ đỏ của Đội.)
- Khăn choàng cổ (danh từ): từ chỉ chung cho các loại khăn dùng để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang cho phần cổ.
- Cô ấy có một chiếc khăn choàng cổ bằng len rất đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Khăn đỏ (danh từ): cách gọi thân thuộc, dựa trên đặc điểm màu sắc phổ biến của khăn quàng cổ Đội.
- Cậu bé vô cùng tự hào khi lần đầu được đeo khăn đỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Màu khăn tuổi thơ": cụm từ mang tính biểu tượng, nhắc đến ký ức tuổi thơ gắn liền với chiếc khăn quàng cổ đỏ.
- Bài hát "Màu khăn tuổi thơ" gợi nhớ về thời khăn quàng cổ bay phấp phới.
- Khăn màu đỏ của thiếu niên tiền phong thắt ở cổ.