khải hoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắng trận trở về trong niềm vui chiến thắng: "khải hoàn" diễn tả hành động trở về sau một chiến thắng vẻ vang, thường là sau một trận chiến hoặc một cuộc thi đấu quan trọng, với không khí hân hoan, tự hào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn quân khải hoàn tiến vào kinh thành giữa tiếng reo hò của người dân. (Đội quân thắng trận trở về tiến vào kinh thành giữa tiếng reo hò của người dân.)
- Sau khi giành huy chương vàng, các vận động viên khải hoàn trở về nước. (Sau khi giành huy chương vàng, các vận động viên trở về nước trong niềm vui chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bài ca khải hoàn": chỉ một bài hát, bản nhạc được sáng tác để chào mừng, cổ vũ cho một chiến thắng.
- Giai điệu hùng tráng của bài ca khải hoàn vang lên khắp sân vận động. (Giai điệu hùng tráng của bài hát mừng chiến thắng vang lên khắp sân vận động.)
"Khải hoàn ca": một từ đồng nghĩa với "bài ca khải hoàn", chỉ khúc ca chiến thắng.
- Khải hoàn ca là âm thanh của niềm kiêu hãnh và tự hào dân tộc. (Bài ca chiến thắng là âm thanh của niềm kiêu hãnh và tự hào dân tộc.)
Biến thể và từ liên quan
- Khải hoàn môn (danh từ): một công trình kiến trúc hình cổng vòm lớn, được xây dựng để kỷ niệm một chiến thắng quan trọng.
- Khải hoàn môn ở Paris là một biểu tượng nổi tiếng của nước Pháp. (Cổng Khải hoàn ở Paris là một biểu tượng nổi tiếng của nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Đại thắng trở về: (cụm từ) thắng lớn trở về.
- Toàn thắng trở về: (cụm từ) thắng hoàn toàn trở về.
Thành ngữ liên quan
- "Rước khải hoàn": (cụm động từ) tổ chức đón rước long trọng, tưng bừng để chào mừng người chiến thắng trở về.
- Nhân dân thủ đô náo nức rước khải hoàn đoàn quân chiến thắng. (Nhân dân thủ đô náo nức tổ chức đón rước long trọng đoàn quân chiến thắng.)
- đgt. Thắng trận trở về: ca khúc khải hoàn.