khảo cổ

verb
  1. to study antiquities
    • khảo cổ học
      archaeology

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khảo cổ"

khảo cổ
Nhà khảo cổ cẩn thận khai quật một chiếc bình cổ trong hố đất.