khấu trừ

Học thuật
Thân thiện
khấu trừ

Mỗi tháng, công ty khấu trừ một phần tiền lương để đóng bảo hiểm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trừ dần, bớt dần một khoản tiền từ một tổng số tiền lớn hơn: Hành động cắt giảm, khấu hao từng phần một số tiền phải trả hoặc một khoản thu nhập, thường theo một thỏa thuận hoặc quy định sẵn. dụ: trừ dần tiền nợ từ lương, hoặc trừ thuế từ thu nhập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty sẽ khấu trừ tiền tạm ứng vào lương cuối tháng của nhân viên. (Số tiền nhân viên đã tạm ứng trước đó sẽ được trừ dần vào khoản lương họ nhận được.)
    • Thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ trực tiếp từ tiền lương trước khi người lao động nhận tiền. (Một phần lương được trừ đi để nộp thuế.)
    • Số tiền bồi thường thiệt hại sẽ được khấu trừ dần từ tiền bán sản phẩm của hợp tác xã. (Khoản tiền phải bồi thường sẽ được trừ dần từ doanh thu bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khấu trừ thuế": thuật ngữ chuyên ngành tài chính - kế toán, chỉ việc trừ số thuế phải nộp vào thu nhập trước khi chi trả.
    • Doanh nghiệp trách nhiệm khấu trừ thuế thay cho người lao động.
  • "Khấu trừ tại nguồn": Cách thức thu thuế hoặc thu hồi một khoản tiền bằng việc trừ trực tiếp vào nguồn chi trả thu nhập (như lương, tiền bản quyền, tiền dịch vụ).
    • Hình thức khấu trừ tại nguồn giúp quản lý thuế hiệu quả hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Trừ (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc lấy đi một phần từ tổng thể. "Khấu trừ" thường mang tính hệ thống, kế hoạch hoặc theo quy định hơn.
  • Khấu hao (động từ): Thường dùng trong kế toán, chỉ việc phân bổ giá trị của tài sản cố định vào chi phí kinh doanh trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của . Tuy khác biệt về đối tượng (tài sản so với tiền), nhưng cùng chia sẻ ý niệm "trừ dần".
  • Khấu trừ thuế (cụm danh từ): Chỉ chính sách, nghiệp vụ hoặc số tiền thuế được trừ đi.
Từ đồng nghĩa
  • Trích trừ: Nhấn mạnh việc trừ đi từ một nguồn, một khoản tiền sẵn.
  • Giữ lại: (Trong ngữ cảnh tài chính) Có thể dùng với nghĩa tương tự khi nói về việc giữ lại một phần tiền để thực hiện nghĩa vụ.
Các cụm từ liên quan
  • Bị khấu trừ: Ở thể bị động, chỉ việc chủ thể phải chịu một khoản tiền bị trừ đi.
    • Anh ấy bị khấu trừ 10% lương để hoàn trả khoản vay.
  • Được khấu trừ: (Trong ngữ cảnh thuế) Chỉ các khoản chi phí hợp lệ pháp luật cho phép trừ khỏi thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế.
    • Các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc được khấu trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "khấu trừ".

khấu trừ

Mỗi tháng, công ty khấu trừ một phần tiền lương để đóng bảo hiểm.

  1. đgt. Bớt lại từng phần tiền nợ trong số tiền được hưởng: khấu trừ vào kinh phí từng quý khấu trừ vào lương.

Từ gần giống

Từ chứa "khấu trừ"