khẩu hiệu

Học thuật
Thân thiện
khẩu hiệu

Mọi người cùng hô vang khẩu hiệu trong buổi mít tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu văn ngắn gọn, súc tích, thường mang tính chính trị, xã hội hoặc quảng cáo, được đưa ra để tuyên truyền, động viên hoặc kêu gọi hành động từ một nhóm người, cộng đồng. thể hiện một mục tiêu, nhiệm vụ, lý tưởng hoặc thái độ cần hướng tới.
    • Câu hiệu lệnh hoặc mật khẩu ngắn gọn (nghĩa ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các khẩu hiệu như "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" được treo khắp phố phường.
    • Công ty mới tung ra một khẩu hiệu quảng cáo rất ấn tượng: "Nhanh hơn, Thông minh hơn".
    • Đoàn viên thanh niên vang khẩu hiệu biểu tình.
    • Trong một số tổ chức mật, khẩu hiệu còn được dùng như mật khẩu để nhận ra nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khẩu hiệu hành động": chỉ những câu khẩu hiệu trực tiếp kêu gọi một hành động cụ thể, thay vì chỉ nêu lên mục tiêu.
    • "Hãy phân loại rác tại nguồn" một khẩu hiệu hành động thiết thực.
  • "Treo/ dán khẩu hiệu": chỉ hành động phổ biến để phổ biến khẩu hiệu.
    • Các con phố được trang hoàng bằng cờ hoa những dải khẩu hiệu chào mừng ngày lễ.
  • "Khẩu hiệu suông": thành ngữ chỉ những khẩu hiệu chỉ tồn tại trên lời nói, không được thực hiện trong thực tế.
    • Chúng ta cần hành động chứ không phải chỉ những khẩu hiệu suông.
Biến thể từ gần giống
  • Khẩu lệnh (danh từ): Câu nói ngắn gọn dùng để ra lệnh, chỉ huy ( dụ: "Nghiêm!", "Chào cờ!").
  • Phương châm (danh từ): Điều cơ bản, nguyên tắc chính được nêu lên để định hướng cho hoạt động, thường mang tính triết lý lâu dài hơn "khẩu hiệu".
  • Tiêu ngữ (danh từ): Câu ngắn gọn, cố định, thể hiện tôn chỉ, mục đích của một quốc gia, tổ chức ( dụ: "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" của Việt Nam).
Từ đồng nghĩa
  • Câu hiệu: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự khẩu hiệu.
  • Slogan (từ mượn tiếng Anh, dùng phổ biến trong lĩnh vực quảng cáo, tiếp thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "khẩu hiệu" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như " khẩu hiệu", "đề ra khẩu hiệu", "treo khẩu hiệu").

Thành ngữ liên quan
  • "Khẩu hiệu suông": (đã giải thíchmục trên).
  • "Đánh trống bỏ dùi": Có thể dùng để so sánh với việc chỉ hô hào bằng khẩu hiệu không hành động thực tế đi kèm.
khẩu hiệu

Mọi người cùng hô vang khẩu hiệu trong buổi mít tinh.

  1. d. Câu tóm tắt một nhiệm vụ, một thái độ chính trị... đưa ra để động viên, tuyên truyền quần chúng : Khẩu hiệu đấu tranh ; khẩu hiệu đả đảo đế quốc Mỹ.