khỏe khoắn

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy sức sống: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, không mệt mỏi, cảm thấy dễ chịu nhiều năng lượng.
    • Nhẹ nhàng, thoải mái, không gắng sức: Dùng để miêu tả một công việc, hoạt động hoặc cảm giác không quá nặng nhọc, dễ dàng thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn. (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.)
    • Buổi sáng mát trời khiến tinh thần anh ấy khỏe khoắn hẳn. (Buổi sáng mát trời khiến tinh thần anh ấy sảng khoái, dễ chịu hơn hẳn.)
    • Làm việc thế này thì khỏe khoắn quá! (Làm việc như thế này thì nhẹ nhàng/thoải mái quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỏe khoắn trong người": cảm thấy khỏe mạnh từ bên trong cơ thể.

    • Ăn uống điều độ giúp tôi luôn khỏe khoắn trong người. (Ăn uống điều độ giúp tôi luôn cảm thấy khỏe mạnh trong cơ thể.)
  • "tinh thần khỏe khoắn": trạng thái tinh thần minh mẫn, lạc quan, không ủ dột.

    • Một cuộc sống cân bằng mang lại tinh thần khỏe khoắn. (Một cuộc sống cân bằng mang lại tinh thần minh mẫn, lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỏe mạnh (tính từ): chỉ tình trạng sức khỏe tốt, không bệnh tật. (Mạnh hơn thiên về thể chất hơn "khỏe khoắn").
  • Sảng khoái (tính từ): cảm giác dễ chịu, thoải mái, thường về tinh thần sau một trải nghiệm tích cực.
  • Thoải mái (tính từ): không bị gò bó, căng thẳng, cảm thấy dễ chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh khỏe: khỏe mạnh, sức lực.
  • Phấn chấn: hưng phấn, vui vẻ (thường về tinh thần).
  • Nhẹ nhàng: không nặng nề, dễ dàng.
Từ trái nghĩa
  • Mệt mỏi: cảm giác không còn sức lực, uể oải.
  • Nặng nề: cảm giác khó khăn, áp lực hoặc cơ thể ì ạch.
  • Ủ rũ: tinh thần sa sút, buồn , thiếu sức sống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Người khỏe khoắn, của khỏe khoắn": (Thành ngữ) Ý nói khi con người khỏe mạnh thì mọi thứ (công việc, của cải) cũng sẽ thuận lợi, dễ dàng.
  • "Ăn được ngủ được tiên": (Thành ngữ) Nhấn mạnh giá trị của sức khỏe, liên quan đến trạng thái "khỏe khoắn".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khỏe khoắn"

khỏe khoắn
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn.