khỏe khoắn

  1. en bonne forme
  2. sans fatigue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khỏe khoắn"

khỏe khoắn
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn.