khổ chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đấu tranh, chiến đấu hoặc công việc đầy gian khổ, vất vả: "Khổ chiến" chỉ một quá trình đấu tranh, chiến đấu hoặc lao động lâu dài, đòi hỏi nhiều hy sinh, chịu đựng gian khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phải trải qua một thời kỳ khổ chiến lâu dài, dân tộc ta mới giành được độc lập. (Phải trải qua một thời kỳ đấu tranh gian khổ lâu dài, dân tộc ta mới giành được độc lập.)
- Công cuộc xây dựng lại đất nước sau chiến tranh là một cuộc khổ chiến mới. (Công cuộc xây dựng lại đất nước sau chiến tranh là một cuộc đấu tranh gian khổ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trường kỳ khổ chiến": cuộc đấu tranh, chiến đấu gian khổ kéo dài.
- Dân tộc ta đã kiên cường trong trường kỳ khổ chiến chống ngoại xâm. (Dân tộc ta đã kiên cường trong cuộc chiến đấu gian khổ kéo dài chống ngoại xâm.)
"tinh thần khổ chiến": tinh thần sẵn sàng chấp nhận và vượt qua gian khổ, khó khăn trong đấu tranh hoặc lao động.
- Chúng ta cần phát huy tinh thần khổ chiến của cha ông. (Chúng ta cần phát huy tinh thần sẵn sàng vượt qua gian khổ trong đấu tranh của cha ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Gian khổ (tính từ): đầy khó khăn, vất vả, thiếu thốn.
- Những năm tháng gian khổ nhưng rất đỗi hào hùng.
- Trường kỳ (tính từ): kéo dài trong một thời gian dài.
- một cuộc kháng chiến trường kỳ
- Đấu tranh (động từ/danh từ): chiến đấu, chống lại để giành mục tiêu.
- đấu tranh cho độc lập dân tộc
Từ đồng nghĩa
- Trường chinh: cuộc hành trình, chiến dịch dài và gian khổ (thường dùng trong văn chương).
- Gian truân: sự vất vả, khó nhọc trong cuộc sống hoặc công việc.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "khổ chiến" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, mang tính lịch sử, chính trị hoặc khi nói về những giai đoạn đấu tranh, xây dựng đầy thử thách của một tập thể, dân tộc. Đây không phải là từ dùng cho những khó khăn nhỏ trong đời sống cá nhân hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên cường, bền bỉ và ý chí vượt khó.
- Đấu tranh hoặc công tác gian khổ: Phải khổ chiến mới xây dựng được đất nước.