khổ lực

  1. (rare) besogne pénible; dur labeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khổ lực"

khổ lực
Anh ấy đã khổ lực luyện tập để chuẩn bị cho cuộc thi.