khổ nạn

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đau khổ, tai ương: "khổ nạn" chỉ những điều khó khăn, đau đớn, bất hạnh xảy ra trong cuộc sống, gây ra nhiều phiền muộn mất mát.
    • Thảm họa, tai họa: "khổ nạn" cũng được dùng để chỉ những biến cố lớn, gây ra đau thương tổn thất nặng nề.
  2. Tính từ:

    • Đầy đau khổ, tai ương: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh chứa đựng nhiều khó khăn, bất hạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc đời ấy trải qua nhiều khổ nạn. (Cuộc đời ấy gặp nhiều đau khổ tai ương.)
    • Chúng ta cần giúp đỡ những người gặp khổ nạn. (Chúng ta cần hỗ trợ những người đang trong hoàn cảnh khó khăn.)
  • Tính từ:

    • Đó một thời kỳ khổ nạn trong lịch sử nước nhà. (Đó giai đoạn đầy đau khổ tai ương trong lịch sử đất nước.)
    • Họ sống trong cảnh khổ nạn suốt nhiều năm. (Họ sống trong hoàn cảnh đầy khó khăn bất hạnh suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu khổ cứu nạn": hành động giúp đỡ người khác thoát khỏi đau khổ tai ương, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc nhân đạo.

    • Nhà chùa thường tổ chức các hoạt động cứu khổ cứu nạn. (Nhà chùa thường tổ chức các hoạt động giúp đỡ người gặp khó khăn.)
  • "khổ nạn triền miên": đau khổ tai ương kéo dài không dứt.

    • Cuộc sống của họ chuỗi ngày khổ nạn triền miên. (Cuộc sống của họ những ngày đau khổ kéo dài không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổ (danh từ/tính từ): đau đớn, khó khănthành tố đầu của "khổ nạn".

    • Anh ấy chịu nhiều khổ trong đời. (Anh ấy chịu nhiều đau đớn trong cuộc sống.)
  • Nạn (danh từ): tai họa, thảm họathành tố cuối của "khổ nạn".

    • Nạn lụt đã tàn phá nhiều vùng quê. (Tai họa lụt đã phá hủy nhiều vùng nông thôn.)
  • Tai ương (danh từ): điều không may, thảm họagần nghĩa với "khổ nạn".

    • Tai ương ập đến bất ngờ. (Điều không may xảy ra đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau khổ: trạng thái đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
  • Tai họa: biến cố xấu, gây tổn thất lớn.
  • Bất hạnh: không may mắn, đau buồn.
  • Thảm cảnh: cảnh tượng đau thương, khốn cùng.
Thành ngữ liên quan
  • Khổ nạn chồng chất: đau khổ tai ương ngày càng nhiều, dồn dập.

    • Sau cơn bão, họ phải đối mặt với khổ nạn chồng chất. (Sau cơn bão, họ phải đối mặt với nhiều đau khổ tai ương dồn dập.)
  • Trải qua khổ nạn mới hiểu lòng người: chỉ khi gặp khó khăn mới biết được ai thật lòng với mình.

    • Anh ấy nói: "Trải qua khổ nạn mới hiểu lòng người." (Anh ấy nói rằng chỉ khi gặp khó khăn mới biết được ai thật lòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khổ nạn
Người dân vùng lũ lụt đang phải chịu nhiều khổ nạn.