khổ sai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình phạt lao động cưỡng bức, cực nhọc khắc nghiệt dành cho phạm nhân: "khổ sai" một loại hình phạt trong đó người bị kết án phải thực hiện những công việc lao động nặng nhọc, vất vả quá sức, thường được áp dụng trong các chế độ nhà tù, đặc biệt thời kỳ thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới chế độ thực dân, nhiều nhà yêu nước đã bị kết án khổ sai.
    • Bản án khổ sai chung thân đồng nghĩa với việc phải lao động khổ cực đến hết đời trong nhà tù.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "án khổ sai": bản án phạt lao động khổ sai.
    • Tòa tuyên án khổ sai năm năm đối với bị cáo.
  • "khổ sai chung thân": hình phạt khổ sai kéo dài suốt cuộc đời.
    • Ông ấy bị kết án khổ sai chung thân tội phản quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Lao động khổ sai (cụm danh từ): cách diễn đạt đầy đủ hơn cho hình phạt này.
  • khổ sai (cụm danh từ): chỉ thân phận người phải chịu hình phạt khổ sai.
Từ đồng nghĩa
  • Lao động cưỡng bức: công việc bắt buộc phải làm dưới sự ép buộc.
  • lao động: hình phạt bắt nhân lao động (có thể ít mang sắc thái cực nhọc, khắc nghiệt như "khổ sai").
Lưu ý về ngữ nghĩa sắc thái
  • Từ "khổ sai" mang sắc thái lịch sử rõ rệt, thường gắn liền với chế độ thực dân, phong kiến hoặc các nhà tù . hàm ý một sự trừng phạt tàn khốc, phi nhân đạo.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ pháp lý thường dùng "lao động cải tạo" hoặc "lao động bắt buộc", mặc dù ý nghĩa mức độ có thể khác biệt.
  1. dt (H. sai: sai bảo) Công việc cực nhọc quá sức các phạm nhân trong chế độ thuộc địa phải làm: Những tội nhân bị kết án từ 5 năm đến 10 năm khổ sai (Ng-hồng).