khổng giáo

  1. dt. Học thuyết đạo đức -- chính trị của Khổng Tử, trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời phong kiếnTrung Quốc một số nước lân cận.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khổng giáo"