khủng hoảng

  1. dt. (hoặc đgt.) 1. Tình trạng rối loạn, mất sự cân bằng, bình ổn, do nhiều mâu thuẫn chưa giải quyết được: khủng hoảng tinh thần. 2. Tình trạng thiếu hụt, gây mất cân bằng nghiêm trọng: khủng hoảng nhân công.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khủng hoảng
Công ty đang trải qua một cuộc khủng hoảng tài chính.