khử khuẩn

  1. stériliser; aseptiser
    • máy khử khuẩn
      stérilisateur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khử khuẩn"

khử khuẩn
Nhân viên y tế đang khử khuẩn các dụng cụ trong phòng thí nghiệm.