khai mạc

  1. () Raise curtain
    • Buổi diễn kịch khai mạc vào lúc bảy giờ rưỡi
      The curtain is raised at half past seven
  2. Open
    • Đại hội khai mạc
      The congress has opened
khai mạc
Chủ tịch gõ ba tiếng búa để khai mạc hội nghị.