khai trường

  1. commencer les classes (après les grandes vacances)
    • ngày khai trường
      rentrée des classes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khai trường"

khai trường
Học sinh vui vẻ đến trường trong ngày khai trường.