khaki

/'kɑ:ki/
tính từ
  1. màu kaki
danh từ
  1. vải kaki

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "khaki"

khaki
The soldier wore a khaki uniform during the field exercise.