khang kháng

  1. Nói mùi bắt đầu kháng: Dưa đã khang kháng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khang kháng"

khang kháng
Dưa muối đã bắt đầu có mùi khang kháng.