dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "khi"

mấy khi
một khi
ngay khi
Nguyễn Bỉnh Khiêm
nữa khi
oan khiên
đôi khi
phải khi
phát khiếp
phòng khi
Quái khiêng giường
sai khiến
thanh khiết
thất khiếu
thuần khiết
thường khi
tiêu khiển
tinh khiết
trong khi
trừ khi
trước khi
túc khiên
tự điều khiển
tự khi
tự khiêm
Tử Khiên
đương khi
vừa khi
xem khinh
xui khiến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...