khinh thường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có thái độ xem thường, coi là không có giá trị, không đáng coi trọng: Thể hiện sự đánh giá thấp, không tôn trọng một người, một vật hay một điều gì đó, cho rằng chúng không quan trọng, không có tác dụng hoặc ý nghĩa.
- Không sợ hãi, không e ngại trước một điều gì: Thể hiện thái độ dũng cảm, xem nhẹ những mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không nên khinh thường đối thủ của mình. (Anh ấy không nên xem thường đối thủ của mình.)
- Vị tướng khinh thường mọi hiểm nguy, dẫn quân xông pha trận mạc. (Vị tướng coi thường mọi hiểm nguy, dẫn quân xông pha trận mạc.)
- Đừng bao giờ khinh thường sức mạnh của thiên nhiên. (Đừng bao giờ coi thường sức mạnh của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khinh thường" trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: Thường dùng để miêu tả thái độ kiêu ngạo, ngạo mạn hoặc sự dũng cảm phi thường.
- Hắn khinh thường mọi lễ nghi, sống một cuộc đời phóng túng. (Hắn coi thường mọi lễ nghi, sống một cuộc đời phóng túng.)
- "Khinh thường" đi kèm với đối tượng cụ thể: Thường theo sau bởi danh từ chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng.
- khinh thường kẻ địch, khinh thường cái chết, khinh thường luật lệ.
Biến thể và từ gần giống
- Khinh (đg): Có nghĩa nhẹ hơn, chỉ sự coi thường, xem nhẹ.
- khinh địch, khinh rẻ.
- Khinh mạn (đg): Thể hiện thái độ khinh thường một cách hỗn xược, thiếu tôn trọng.
- Khinh dể (đg, ít dùng): Coi thường và khinh miệt.
Từ đồng nghĩa
- Coi thường: (Thông dụng) Có thái độ xem nhẹ, không coi trọng.
- Xem thường: (Thông dụng) Nhìn nhận một cách không đúng mức, không tôn trọng.
- Miệt thị: Nhấn mạnh sự khinh bỉ, xem thường đến mức lăng mạ, sỉ nhục.
Từ trái nghĩa
- Tôn trọng: Đánh giá cao và thể hiện thái độ đúng mực.
- Kính trọng: Tôn kính, quý mến.
- Coi trọng: Đặt nặng, xem là quan trọng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Khinh thường khinh bỉ: Cụm từ nhấn mạnh mức độ coi thường sâu sắc, thường đi đôi với nhau.
- Hắn nhìn người nghèo bằng ánh mắt khinh thường khinh bỉ.
- Mặt khinh thường: Vẻ mặt thể hiện sự coi thường, khinh miệt.
- Cô ấy quay đi với mặt khinh thường.
- đg. Có thái độ xem thường, cho là không có tác dụng, ý nghĩa gì, không có gì phải coi trọng. Khinh thường mọi nguy hiểm.