kho?

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại cây gỗ lớn, thân cao, thường mọcvùng núi: "kho" tên gọi địa phương của một loài cây thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), cho gỗ tốt.
    • Gỗ của cây kho: Chỉ loại gỗ được khai thác từ cây kho, giá trị trong xây dựng đóng đồ.
  2. Tính từ (dùng trong phương ngữ, đặc biệtmiền Trung):

    • Cứng, rắn chắc: Dùng để miêu tả tính chất cứng cáp, khó bẻ gãy của vật đó.
    • Khô cứng: Chỉ trạng thái khô đến mức trở nên cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Rừng nguyên sinh còn nhiều cây kho cổ thụ. (Khu rừng nguyên sinh còn nhiều cây kho cổ thụ.)
    • Gỗ kho rất được ưa chuộng để làm cột nhà. (Gỗ kho rất được ưa chuộng để làm cột nhà.)
  • Tính từ:

    • Củi này kho quá, khó nhóm lửa. (Củi này khô cứng quá, khó nhóm lửa.)
    • Đất nắng hạn trở nên kho. (Đất nắng hạn trở nên khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kho như củi mục": rất khô cứng, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ cái đó khô khan, không còn sức sống.

    • Lời văn ấy kho như củi mục. (Lời văn ấy khô khan như củi mục.)
  • "cứng kho": rất cứng chắc.

    • Gỗ lim này cứng kho, đóng đinh rất khó. (Gỗ lim này cứng chắc, đóng đinh rất khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Kho kho (tính từ): nhấn mạnh tính chất khô cứng.

    • Miếng bánh mì để lâu đã kho kho. (Miếng bánh mì để lâu đã khô cứng.)
  • Khô (tính từ): trạng thái không còn nước, ẩm. Đây từ phổ thông, trong khi "kho" biến thể phương ngữ mang sắc thái cứng hơn.

    • Quần áo đã khô. (Quần áo đã khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng: rắn, khó bẻ gãy (đồng nghĩa khi "kho" dùng như tính từ).
  • Khô cứng: trạng thái vừa khô vừa cứng.
  • Rắn: chắc, bền (dùng cho vật liệu).
Từ trái nghĩa
  • Mềm: dễ bị biến dạng, không cứng.
  • Ướt: nước, ẩm ướt.
  • Dẻo: vừa mềm vừa dai, dễ uốn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kho" với nghĩa là cây gỗ một danh từ riêng, cần viết hoa khi dùng làm tên khoa học hoặc trong văn bản chuyên ngành ( dụ: cây Kho).
  • Với nghĩa tính từ (khô cứng), "kho" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ địa phương, đặc biệt các tỉnh miền Trung. Trong văn viết phổ thông, nên dùng từ "khô cứng" để tránh hiểu nhầm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "kho?"