kho?
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây gỗ lớn, thân cao, thường mọc ở vùng núi: "kho" là tên gọi địa phương của một loài cây thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), cho gỗ tốt.
- Gỗ của cây kho: Chỉ loại gỗ được khai thác từ cây kho, có giá trị trong xây dựng và đóng đồ.
Tính từ (dùng trong phương ngữ, đặc biệt ở miền Trung):
- Cứng, rắn chắc: Dùng để miêu tả tính chất cứng cáp, khó bẻ gãy của vật gì đó.
- Khô cứng: Chỉ trạng thái khô đến mức trở nên cứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Rừng nguyên sinh còn nhiều cây kho cổ thụ. (Khu rừng nguyên sinh còn nhiều cây kho cổ thụ.)
- Gỗ kho rất được ưa chuộng để làm cột nhà. (Gỗ kho rất được ưa chuộng để làm cột nhà.)
Tính từ:
- Củi này kho quá, khó nhóm lửa. (Củi này khô cứng quá, khó nhóm lửa.)
- Đất nắng hạn trở nên kho. (Đất vì nắng hạn trở nên khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kho như củi mục": rất khô và cứng, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ cái gì đó khô khan, không còn sức sống.
- Lời văn ấy kho như củi mục. (Lời văn ấy khô khan như củi mục.)
"cứng kho": rất cứng và chắc.
- Gỗ lim này cứng kho, đóng đinh rất khó. (Gỗ lim này cứng chắc, đóng đinh rất khó.)
Biến thể và từ gần giống
Kho kho (tính từ): nhấn mạnh tính chất khô cứng.
- Miếng bánh mì để lâu đã kho kho. (Miếng bánh mì để lâu đã khô cứng.)
Khô (tính từ): trạng thái không còn nước, ẩm. Đây là từ phổ thông, trong khi "kho" là biến thể phương ngữ mang sắc thái cứng hơn.
- Quần áo đã khô. (Quần áo đã khô.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng: rắn, khó bẻ gãy (đồng nghĩa khi "kho" dùng như tính từ).
- Khô cứng: trạng thái vừa khô vừa cứng.
- Rắn: chắc, bền (dùng cho vật liệu).
Từ trái nghĩa
- Mềm: dễ bị biến dạng, không cứng.
- Ướt: có nước, ẩm ướt.
- Dẻo: vừa mềm vừa dai, dễ uốn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kho" với nghĩa là cây gỗ là một danh từ riêng, cần viết hoa khi dùng làm tên khoa học hoặc trong văn bản chuyên ngành (ví dụ: cây Kho).
- Với nghĩa tính từ (khô cứng), "kho" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ địa phương, đặc biệt là ở các tỉnh miền Trung. Trong văn viết phổ thông, nên dùng từ "khô cứng" để tránh hiểu nhầm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "kho?"