khoái chá

Học thuật
Thân thiện
khoái chá

Đứa trẻ khoái chá khi được tặng một con gấu bông mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất thích thú, cảm thấy vui sướng, hài lòng đến mức tột độ: Diễn tả cảm giác khoan khoái, sung sướng mãnh liệt khi trải nghiệm điều đó đặc biệt thú vị, hấp dẫn hoặc thỏa mãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đọc bài thơ hay, khoái chá thật! (Cảm thấycùng thích thú khi đọc một bài thơ hay!)
    • Xem đội nhà thắng trận, anh ấy khoái chá, vui như Tết. (Xem đội nhà thắng trận, anh ấy thích thú lắm, vui như Tết.)
    • Được ăn món ăn hợp khẩu vị, cụ cười khoái chá. (Được ăn món ăn hợp khẩu vị, cụ cười rất hả hê, thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn, hả: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh, đôi khi phần bộc trực.
    • Giải được bài toán khó, làm điệu bộ khoái chá lắm. (Giải được bài toán khó, làm điệu bộ rất hả hê, đắc ý.)
  • Diễn tả sự khoan khoái về thể chất: Có thể dùng để chỉ cảm giác dễ chịu, sảng khoái về thân thể.
    • Tắm xong dưới vòi sen mát lạnh, khoái chácùng. (Tắm xong dưới vòi sen mát lạnh, cảm thấy sảng khoáicùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoái trá: (Tính từ) Đây biến thể cách viết khác của "khoái chá", cùng nghĩa.
    • Nghe câu chuyện hài, mọi người cười khoái trá.
  • Khoái: (Tính từ) Thích thú, vui vẻ (nghĩa rộng phổ biến hơn, mức độ có thể nhẹ hơn "khoái chá").
    • Anh ấy khoái món ăn này lắm.
  • Khoan khoái: (Tính từ) Dễ chịu, thư thái (thường thiên về cảm giác thể chất hoặc tinh thần nhẹ nhàng).
    • Cảm giác khoan khoái sau giấc ngủ trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Hả: Thỏa mãn, vui thích (thường thấy đúng ý mình hoặc thấy kẻ khác gặp điều không may theo ý mình).
  • Sướng rơn: Rất sung sướng, thích thú (văn nói, mang tính khẩu ngữ).
  • Thích thú: Cảm thấy vui vẻ, hào hứng (mức độ có thể không mãnh liệt bằng).
Từ trái nghĩa
  • Bực bội: Khó chịu, tức giận.
  • Chán ngán: Mệt mỏi, không còn hứng thú.
  • Khó chịu: Cảm thấy không thoải mái, không vui.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ thuộc phong cách khẩu ngữ, sinh động, thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Sắc thái: "Khoái chá" mang sắc thái mạnh mẽ, bộc trực, thường đi kèm với các biểu hiện ra bên ngoài như nét mặt, cử chỉ, tiếng cười.
khoái chá

Đứa trẻ khoái chá khi được tặng một con gấu bông mới.

  1. Thích thú lắm: Đọc bài thơ hay, khoái chá thật!

Từ gần giống

Từ chứa "khoái chá"