khoái hoạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, lanh lẹn, sảng khoái: Trạng thái tinh thần phấn chấn, vui tươi và cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thường do một tác động tích cực từ bên ngoài mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gió biển làm cho mọi người khoái hoạt. (Không khí biển khiến mọi người cảm thấy sảng khoái và vui vẻ.)
- Sau trận mưa rào, cây cối trông thật khoái hoạt. (Sau cơn mưa rào, cây cối trông thật tươi tỉnh và tràn đầy sức sống.)
- Tắm xong, anh ấy cảm thấy người khoái hoạt hẳn. (Sau khi tắm, anh ấy cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm và tinh thần phấn chấn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng khoái hoạt": tâm trạng vui vẻ, sảng khoái.
- Nghe tin vui, lòng ông cụ thấy khoái hoạt lạ thường. (Nghe tin vui, lòng ông cụ cảm thấy vui sướng và nhẹ nhõm lạ thường.)
"tinh thần khoái hoạt": tinh thần phấn chấn, minh mẫn.
- Một giấc ngủ trưa ngắn giúp tinh thần tôi khoái hoạt để làm việc buổi chiều. (Một giấc ngủ trưa ngắn giúp tinh thần tôi trở nên minh mẫn để làm việc buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Khoan khoái (tính từ): dễ chịu, thoải mái (thường về cảm giác thể chất hoặc tinh thần).
- Sau khi giải quyết xong công việc, anh ấy thấy lòng khoan khoái. (Sau khi giải quyết xong công việc, anh ấy cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm, thoải mái.)
Hoạt bát (tính từ): nhanh nhẹn, linh lợi (thường chỉ về tính cách hoặc cử chỉ).
- Cô bé rất hoạt bát và hay cười. (Cô bé rất nhanh nhẹn và hay cười.)
Từ đồng nghĩa
- Sảng khoái: cảm thấy dễ chịu, tươi tỉnh (sau một trải nghiệm làm mới).
- Phấn chấn: vui vẻ, hào hứng, có nhiều sinh khí.
- Linh hoạt: nhanh nhẹn, dễ thích ứng (thường chỉ về hành động, tư duy).
Từ trái nghĩa
- Uể oải: mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Ủ rũ: buồn bã, thiếu sinh khí.
- Nặng nề: cảm giác khó chịu, chậm chạp.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "khoái hoạt" là một từ Hán Việt, hiện nay ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca hoặc các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển để diễn tả một trạng thái rất tích cực và sống động.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như "sảng khoái" hay "phấn chấn". Nó thường diễn tả một sự thay đổi rõ rệt từ trạng thái bình thường hoặc mệt mỏi sang trạng thái vui tươi, nhanh nhẹn.
- Vui vẻ lanh lẹn: Gió biển làm cho mọi người khoái hoạt.