khoáng đạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi và thanh thoát, không gò bó: "Khoáng đạt" mô tả một trạng thái, phong cách hoặc tính cách rộng mở, tự do, không bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc hay suy nghĩ hẹp hòi.
- Phóng khoáng, rộng lượng: "Khoáng đạt" còn có thể chỉ tấm lòng rộng rãi, không so đo, tính tình phóng khoáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong cảnh nơi đây thật khoáng đạt với cánh đồng bát ngát và bầu trời cao rộng. (Cảnh vật ở đây thật rộng rãi và thanh thoát với cánh đồng mênh mông và bầu trời cao rộng.)
- Ông ấy có một tâm hồn khoáng đạt, luôn sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ mọi người. (Ông ấy có một tâm hồn rộng mở, luôn sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ mọi người.)
- Lối viết văn của nhà văn này rất khoáng đạt, không bị gò bó bởi bất kỳ khuôn mẫu nào. (Cách viết văn của nhà văn này rất phóng khoáng, không bị gò bó bởi bất kỳ khuôn mẫu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tầm nhìn khoáng đạt": chỉ một cách nhìn xa trông rộng, không bị giới hạn bởi những điều nhỏ nhặt, trước mắt.
- Nhà lãnh đạo ấy có một tầm nhìn khoáng đạt về tương lai của đất nước. (Nhà lãnh đạo ấy có một tầm nhìn xa rộng về tương lai của đất nước.)
"Tính cách khoáng đạt": chỉ một tính tình phóng khoáng, cởi mở, dễ dàng hòa đồng.
- Nhờ tính cách khoáng đạt mà anh ấy có rất nhiều bạn bè. (Nhờ tính cách phóng khoáng mà anh ấy có rất nhiều bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Khoáng (tính từ): rộng rãi, mênh mông (thường dùng cho không gian).
- Cánh đồng khoáng đãi. (Cánh đồng rộng rãi, mênh mông.)
Đạt (động từ/tính từ): đạt được, thông suốt. (Trong từ "khoáng đạt", "đạt" mang nghĩa thông suốt, thoải mái).
Từ đồng nghĩa
- Phóng khoáng: rộng rãi, hào phóng, không chật hẹp về tư tưởng hay vật chất.
- Rộng rãi: có không gian lớn hoặc tính cách cởi mở, không hẹp hòi.
- Thoáng đãng: (về không gian) rộng và có gió nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu; (về tính cách) cởi mở.
Từ trái nghĩa
- Chật hẹp: hẹp về không gian hoặc hẹp hòi về tư tưởng.
- Gò bó: bị bó buộc, không được tự do.
- Nhỏ nhen: tính toán, so đo những điều nhỏ nhặt, không rộng lượng.
- t. Rộng rãi và thanh thoát, không gò bó. Lời thơ khoáng đạt. Tâm hồn khoáng đạt.