khoáng dật

  1. (văn chương) Leisured
    • Cuộc đời khoáng dật
      A leisured life

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khoáng dật
Cuộc đời khoáng dật của ông ấy là niềm mơ ước của nhiều người.