khoảng không

Học thuật
Thân thiện
khoảng không

Bầu trời đêm đầy sao lấp lánh trên khoảng không.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng không gian từ mặt đất trở lên, bao gồm bầu khí quyển: Chỉ phần không gian ba chiều phía trên bề mặt Trái Đất.
    • Khoảng trống, không gian trống rỗng giữa các vật thể: Chỉ phần không gian không bị chiếm giữ bởi vật chất rắn.
    • Không gian vũ trụ bên ngoài Trái Đất: Dùng để chỉ vùng không gian giữa các thiên thể, ngoài bầu khí quyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Máy bay đang bay trên khoảng không. (Máy bay đang bay trên vùng không gian phía trên mặt đất.)
    • Căn phòng nhiều khoảng không giúp trông rộng rãi hơn. (Căn phòng nhiều không gian trống giúp trông rộng rãi hơn.)
    • Các vệ tinh nhân tạo hoạt động trong khoảng không vũ trụ. (Các vệ tinh nhân tạo hoạt động trong không gian vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khoảng không vũ trụ": Cụm từ chuyên ngành chỉ không gian bên ngoài Trái Đất, nơi chân không hoặc mật độ vật chất rất thấp.
    • Con người đang khám phá những bí ẩn của khoảng không vũ trụ.
  • "Khoảng không gian": Cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất ba chiều của không gian trống.
    • Kiến trúc sư tạo ra những khoảng không gian mở cho ngôi nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Không gian (danh từ): Từ rộng hơn, có thể chỉ không gian vật nói chung, không gian toán học, hoặc không gian trong nghệ thuật.
  • Khoảng trống (danh từ): Thường chỉ phần trống rỗng, hở giữa các vật thể cụ thể, mang tính cụ thể hữu hạn hơn "khoảng không".
  • Chân không (danh từ): Trạng thái không vật chất trong một thể tích không gian nhất định, thường dùng trong vật .
Từ đồng nghĩa
  • Không trung: Chỉ bầu trời, vùng không phía trên mặt đất.
  • Hư không: Từ mang tính triết học hoặc văn chương hơn, chỉ sự trống rỗng, hư vô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "khoảng không" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Lạc vào khoảng không": Thành ngữ ẩn dụ chỉ việc mất phương hướng, không xác định được vị trí hoặc mục tiêu trong suy nghĩ hoặc cuộc sống.
    • Sau khi tốt nghiệp, cậu ấy cảm thấy như đang lạc vào một khoảng không mênh mông.
khoảng không

Bầu trời đêm đầy sao lấp lánh trên khoảng không.

  1. Vùng không gian từ mặt Trái đất trở lên. Khoảng không vũ trụ. Vùng không gian giữa các thiên thể.