dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khoa
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "khoa"
lưỡi khoan
máy khoan
mũi khoan
ngoại khoa
ngô khoai
nguy khoa
nha khoa
nhà khoa học
nhãn khoa
nhặt khoan
nhi khoa
nội khoa
phân khoa
phản khoa học
phụ khoa
quạ khoang
quyết khoa
ruột khoang
sách giáo khoa
sản khoa
Sông Khoai
Tạ Khoa
tân khoa
tháp khoan
thủ khoa
tiền khoa học
tiểu đăng khoa
trùng mũi khoan
trưởng khoa
Tứ Khoa
tự khoa
văn khoa
xiên khoai
y khoa
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...